Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 99A-802.83 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-807.18 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-808.36 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 15K-340.19 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-378.96 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-386.61 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-416.33 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-418.85 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 89A-498.25 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-499.16 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-500.36 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-515.35 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-526.83 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 17A-487.06 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 90A-285.36 | - | Hà Nam | Xe Con | - |
| 18A-474.11 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 35A-450.08 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 74A-270.06 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 75A-375.85 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 75A-378.36 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 92A-421.16 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 78A-207.96 | - | Phú Yên | Xe Con | - |
| 79A-549.18 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 79A-554.25 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 86A-310.25 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 86A-319.80 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 81A-434.16 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 81A-445.19 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 93A-493.96 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 93A-502.65 | - | Bình Phước | Xe Con | - |