Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
36K-196.81 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-197.25 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-199.04 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-211.16 - Thanh Hóa Xe Con -
37K-401.29 - Nghệ An Xe Con -
37K-416.11 - Nghệ An Xe Con -
37K-416.98 - Nghệ An Xe Con -
37K-417.29 - Nghệ An Xe Con -
37K-426.28 - Nghệ An Xe Con -
37K-440.29 - Nghệ An Xe Con -
37K-449.85 - Nghệ An Xe Con -
37K-460.98 - Nghệ An Xe Con -
37K-463.44 - Nghệ An Xe Con -
37K-463.85 - Nghệ An Xe Con -
37K-479.58 - Nghệ An Xe Con -
38A-645.18 - Hà Tĩnh Xe Con -
75A-371.97 - Thừa Thiên Huế Xe Con -
75A-379.09 - Thừa Thiên Huế Xe Con -
75A-379.35 - Thừa Thiên Huế Xe Con -
43A-900.15 - Đà Nẵng Xe Con -
43A-921.36 - Đà Nẵng Xe Con -
43A-924.06 - Đà Nẵng Xe Con -
47A-793.25 - Đắk Lắk Xe Con -
48A-239.09 - Đắk Nông Xe Con -
48A-239.22 - Đắk Nông Xe Con -
49A-719.82 - Lâm Đồng Xe Con -
49A-720.38 - Lâm Đồng Xe Con -
49A-721.28 - Lâm Đồng Xe Con -
49A-721.65 - Lâm Đồng Xe Con -
49A-727.15 - Lâm Đồng Xe Con -