Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 20A-818.25 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 14A-986.22 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 98A-812.83 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-847.65 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-854.06 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 19A-701.56 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-703.28 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 88A-770.85 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 34A-885.06 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-892.15 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-911.85 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 89A-505.56 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-507.35 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 17A-488.58 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 90A-285.08 | - | Hà Nam | Xe Con | - |
| 18A-475.38 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 18A-486.67 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 18A-488.95 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 35A-448.95 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 35A-451.28 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 36K-140.11 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-142.15 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-143.15 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-154.59 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-171.08 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-182.00 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-185.35 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-212.28 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 37K-388.19 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-400.25 | - | Nghệ An | Xe Con | - |