Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 68A-359.29 | - | Kiên Giang | Xe Con | - |
| 65A-515.19 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 95A-131.65 | - | Hậu Giang | Xe Con | - |
| 12A-262.19 | - | Lạng Sơn | Xe Con | - |
| 14A-933.26 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14A-937.58 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14A-944.85 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14A-978.65 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 98A-799.76 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-836.95 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-843.59 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 15K-356.18 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-361.35 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-394.16 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 89A-499.60 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-522.08 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 17A-489.15 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 75A-375.28 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 75A-380.19 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 77A-347.38 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 77A-349.19 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 79A-560.59 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 86A-309.26 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 81A-438.06 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 93A-494.29 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 70A-577.28 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 61K-501.36 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 60K-609.35 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 72A-832.26 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 51L-694.38 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |