Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 22A-262.85 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 22A-268.56 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 26A-226.65 | - | Sơn La | Xe Con | - |
| 20A-815.29 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-816.36 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-833.15 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-841.59 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-844.98 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 12A-255.85 | - | Lạng Sơn | Xe Con | - |
| 14A-943.08 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14A-948.19 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14A-949.38 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14A-970.08 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14A-971.19 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14A-971.83 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14A-985.00 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 98A-805.11 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-824.15 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-843.16 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 19A-673.36 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-679.28 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-688.06 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-688.73 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-696.26 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-699.75 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-706.59 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 99A-806.16 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-810.09 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-822.98 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-824.15 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |