Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 15K-404.19 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-406.29 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-408.11 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-409.29 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-412.28 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-412.96 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 89A-510.35 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 17A-478.16 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17A-478.38 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17A-487.09 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17A-487.98 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 18A-480.28 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 18A-480.59 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 36K-165.26 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-196.70 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-199.20 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 37K-397.83 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-441.25 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 38A-663.98 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 75A-379.85 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 75A-383.26 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 92A-422.96 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 82A-153.56 | - | Kon Tum | Xe Con | - |
| 93A-504.95 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 72A-824.26 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 83A-187.38 | - | Sóc Trăng | Xe Con | - |
| 94A-109.15 | - | Bạc Liêu | Xe Con | - |
| 30L-563.09 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30L-700.95 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30L-842.59 | - | Hà Nội | Xe Con | - |