Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
30L-941.58 - Hà Nội Xe Con -
30L-957.96 - Hà Nội Xe Con -
30L-973.65 - Hà Nội Xe Con -
22A-267.87 - Tuyên Quang Xe Con -
21A-218.56 - Yên Bái Xe Con -
20A-844.09 - Thái Nguyên Xe Con -
98A-803.15 - Bắc Giang Xe Con -
98A-841.08 - Bắc Giang Xe Con -
19A-699.74 - Phú Thọ Xe Con -
88A-748.26 - Vĩnh Phúc Xe Con -
88A-774.96 - Vĩnh Phúc Xe Con -
99A-805.96 - Bắc Ninh Xe Con -
34A-866.17 - Hải Dương Xe Con -
34A-895.83 - Hải Dương Xe Con -
34A-913.25 - Hải Dương Xe Con -
89A-507.58 - Hưng Yên Xe Con -
89A-531.06 - Hưng Yên Xe Con -
17A-489.22 - Thái Bình Xe Con -
36K-143.18 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-145.35 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-153.58 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-170.35 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-215.98 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-227.19 - Thanh Hóa Xe Con -
37K-408.06 - Nghệ An Xe Con -
37K-414.18 - Nghệ An Xe Con -
37K-423.83 - Nghệ An Xe Con -
37K-443.09 - Nghệ An Xe Con -
37K-455.08 - Nghệ An Xe Con -
37K-468.38 - Nghệ An Xe Con -