Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 38A-648.06 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 74A-274.98 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 43A-937.15 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-937.95 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-937.96 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-939.44 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 92A-425.98 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 77A-342.15 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 79A-562.09 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 47A-763.16 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47A-764.56 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47A-778.09 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47A-802.09 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47A-803.09 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 49A-712.59 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-712.98 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-714.65 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-719.56 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-720.19 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-726.95 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 61K-452.18 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-477.98 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-500.18 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-507.35 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 60K-546.28 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-546.77 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-558.65 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 51L-642.26 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-642.58 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-664.25 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |