Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 20A-857.29 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-858.08 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 14A-942.16 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14A-946.08 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14A-977.08 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14A-985.29 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 98A-816.36 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-829.26 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 19A-681.85 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-697.33 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-697.83 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 88A-786.67 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 99A-814.56 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-822.65 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 15K-355.95 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 89A-498.26 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 18A-468.15 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 18A-488.62 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 74A-272.85 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 75A-372.98 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 77A-346.15 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 78A-215.19 | - | Phú Yên | Xe Con | - |
| 81A-441.08 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 61K-441.98 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-451.08 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-478.85 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-481.85 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-513.56 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-514.19 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 60K-552.09 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |