Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
20A-853.98 - Thái Nguyên Xe Con -
12A-255.29 - Lạng Sơn Xe Con -
19A-707.96 - Phú Thọ Xe Con -
19A-711.56 - Phú Thọ Xe Con -
19A-713.16 - Phú Thọ Xe Con -
19A-713.28 - Phú Thọ Xe Con -
99A-815.26 - Bắc Ninh Xe Con -
99A-834.85 - Bắc Ninh Xe Con -
34A-858.25 - Hải Dương Xe Con -
34A-868.82 - Hải Dương Xe Con -
34A-877.65 - Hải Dương Xe Con -
34A-896.15 - Hải Dương Xe Con -
34A-917.96 - Hải Dương Xe Con -
15K-343.59 - Hải Phòng Xe Con -
15K-391.98 - Hải Phòng Xe Con -
15K-400.96 - Hải Phòng Xe Con -
15K-403.19 - Hải Phòng Xe Con -
89A-529.15 - Hưng Yên Xe Con -
90A-282.26 - Hà Nam Xe Con -
35A-455.36 - Ninh Bình Xe Con -
36K-138.35 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-158.55 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-179.36 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-194.36 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-196.52 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-210.16 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-211.98 - Thanh Hóa Xe Con -
37K-405.85 - Nghệ An Xe Con -
37K-406.38 - Nghệ An Xe Con -
37K-408.18 - Nghệ An Xe Con -