Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
34A-901.28 - Hải Dương Xe Con -
35A-455.35 - Ninh Bình Xe Con -
36K-153.56 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-166.26 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-177.26 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-188.98 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-197.37 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-199.71 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-227.85 - Thanh Hóa Xe Con -
37K-391.36 - Nghệ An Xe Con -
37K-392.56 - Nghệ An Xe Con -
37K-401.26 - Nghệ An Xe Con -
37K-403.35 - Nghệ An Xe Con -
37K-407.19 - Nghệ An Xe Con -
37K-423.98 - Nghệ An Xe Con -
37K-438.35 - Nghệ An Xe Con -
37K-459.09 - Nghệ An Xe Con -
37K-467.84 - Nghệ An Xe Con -
37K-473.28 - Nghệ An Xe Con -
37K-479.18 - Nghệ An Xe Con -
38A-678.45 - Hà Tĩnh Xe Con -
75A-382.29 - Thừa Thiên Huế Xe Con -
43A-912.59 - Đà Nẵng Xe Con -
43A-939.97 - Đà Nẵng Xe Con -
92A-432.29 - Quảng Nam Xe Con -
76A-315.98 - Quảng Ngãi Xe Con -
76A-322.35 - Quảng Ngãi Xe Con -
77A-343.29 - Bình Định Xe Con -
78A-212.28 - Phú Yên Xe Con -
78A-212.59 - Phú Yên Xe Con -