Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 79A-554.06 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 86A-316.15 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 47A-770.06 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47A-799.78 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 48A-236.77 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 48A-238.18 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 70A-571.98 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 61K-458.19 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-461.33 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-500.25 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 60K-586.77 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-587.19 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-589.59 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 72A-807.55 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-835.18 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 51L-757.11 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-762.56 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-797.08 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-850.15 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 63A-311.38 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 64A-200.96 | - | Vĩnh Long | Xe Con | - |
| 67A-327.09 | - | An Giang | Xe Con | - |
| 68A-363.25 | - | Kiên Giang | Xe Con | - |
| 65A-507.09 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 11A-129.65 | - | Cao Bằng | Xe Con | - |
| 22A-264.09 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 20A-856.44 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 14A-937.95 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14A-942.65 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14A-945.25 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |