Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
14A-947.85 - Quảng Ninh Xe Con -
14A-975.38 - Quảng Ninh Xe Con -
14A-976.58 - Quảng Ninh Xe Con -
14A-984.56 - Quảng Ninh Xe Con -
98A-805.25 - Bắc Giang Xe Con -
98A-805.59 - Bắc Giang Xe Con -
98A-822.16 - Bắc Giang Xe Con -
98A-825.16 - Bắc Giang Xe Con -
98A-831.16 - Bắc Giang Xe Con -
98A-854.65 - Bắc Giang Xe Con -
88A-752.38 - Vĩnh Phúc Xe Con -
88A-771.15 - Vĩnh Phúc Xe Con -
99A-813.83 - Bắc Ninh Xe Con -
15K-348.49 - Hải Phòng Xe Con -
15K-352.19 - Hải Phòng Xe Con -
15K-363.95 - Hải Phòng Xe Con -
15K-365.19 - Hải Phòng Xe Con -
15K-386.29 - Hải Phòng Xe Con -
15K-391.08 - Hải Phòng Xe Con -
15K-400.35 - Hải Phòng Xe Con -
15K-420.65 - Hải Phòng Xe Con -
89A-515.29 - Hưng Yên Xe Con -
89A-524.98 - Hưng Yên Xe Con -
89A-525.29 - Hưng Yên Xe Con -
17A-472.96 - Thái Bình Xe Con -
18A-477.56 - Nam Định Xe Con -
38A-641.29 - Hà Tĩnh Xe Con -
38A-647.95 - Hà Tĩnh Xe Con -
43A-899.71 - Đà Nẵng Xe Con -
43A-902.08 - Đà Nẵng Xe Con -