Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 30L-700.15 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30L-870.08 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30L-997.25 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 24A-308.83 | - | Lào Cai | Xe Con | - |
| 26A-226.83 | - | Sơn La | Xe Con | - |
| 20A-812.56 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 14A-948.29 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14A-985.38 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 98A-835.09 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-840.28 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 19A-678.74 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 34A-910.56 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 15K-384.29 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-415.83 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-424.83 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-425.19 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 89A-501.18 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 90A-284.19 | - | Hà Nam | Xe Con | - |
| 36K-146.18 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-175.28 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-178.08 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-193.26 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 73A-360.15 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 75A-376.78 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 43A-935.15 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 76A-313.16 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 76A-313.95 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 77A-346.58 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 77A-354.15 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 79A-555.64 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |