Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
63A-316.85 - Tiền Giang Xe Con -
63A-320.11 - Tiền Giang Xe Con -
63A-320.35 - Tiền Giang Xe Con -
63A-320.96 - Tiền Giang Xe Con -
63A-323.29 - Tiền Giang Xe Con -
64A-196.27 - Vĩnh Long Xe Con -
66A-300.35 - Đồng Tháp Xe Con -
67A-319.60 - An Giang Xe Con -
65A-497.18 - Cần Thơ Xe Con -
69A-164.06 - Cà Mau Xe Con -
30L-552.59 - Hà Nội Xe Con -
30L-622.58 - Hà Nội Xe Con -
30L-647.95 - Hà Nội Xe Con -
30L-733.65 - Hà Nội Xe Con -
30L-757.36 - Hà Nội Xe Con -
11A-132.56 - Cao Bằng Xe Con -
24A-312.29 - Lào Cai Xe Con -
24A-314.59 - Lào Cai Xe Con -
24A-315.29 - Lào Cai Xe Con -
27A-125.38 - Điện Biên Xe Con -
26A-227.83 - Sơn La Xe Con -
21A-216.22 - Yên Bái Xe Con -
21A-217.19 - Yên Bái Xe Con -
28A-251.65 - Hòa Bình Xe Con -
20A-822.96 - Thái Nguyên Xe Con -
20A-840.28 - Thái Nguyên Xe Con -
20A-842.26 - Thái Nguyên Xe Con -
20A-843.98 - Thái Nguyên Xe Con -
20A-845.06 - Thái Nguyên Xe Con -
12A-260.25 - Lạng Sơn Xe Con -