Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 99A-841.65 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-847.25 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 34A-865.16 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 89A-498.96 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-519.35 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-523.85 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-527.06 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 90A-280.96 | - | Hà Nam | Xe Con | - |
| 90A-286.98 | - | Hà Nam | Xe Con | - |
| 36K-165.18 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-181.59 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-187.25 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-226.35 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 37K-419.85 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 38A-642.16 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38A-643.83 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38A-645.83 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38A-653.29 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 43A-904.33 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-908.38 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-919.81 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-923.28 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-936.35 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 92A-420.15 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 92A-432.15 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 76A-319.15 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 77A-347.19 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 77A-350.38 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 78A-210.58 | - | Phú Yên | Xe Con | - |
| 79A-542.96 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |