Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 15K-367.25 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-401.98 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-415.08 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 89A-505.08 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-523.77 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 17A-476.06 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17A-476.36 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17A-490.28 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 18A-469.18 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 18A-472.58 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 18A-480.85 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 18A-481.56 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 18A-483.85 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 35A-455.06 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 35A-457.08 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 36K-177.16 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-177.25 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 37K-439.85 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-473.44 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 75A-373.26 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 43A-907.25 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-909.29 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 76A-314.18 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 77A-350.29 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 77A-351.65 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 81A-432.85 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 93A-501.33 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 61K-469.35 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-509.25 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 60K-576.29 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |