Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
72A-831.15 - Bà Rịa - Vũng Tàu Xe Con -
30L-627.59 - Hà Nội Xe Con -
30L-705.28 - Hà Nội Xe Con -
30L-741.06 - Hà Nội Xe Con -
30L-930.15 - Hà Nội Xe Con -
30L-949.58 - Hà Nội Xe Con -
22A-264.28 - Tuyên Quang Xe Con -
24A-309.29 - Lào Cai Xe Con -
21A-215.19 - Yên Bái Xe Con -
20A-837.56 - Thái Nguyên Xe Con -
20A-857.18 - Thái Nguyên Xe Con -
14A-978.36 - Quảng Ninh Xe Con -
88A-754.09 - Vĩnh Phúc Xe Con -
88A-757.95 - Vĩnh Phúc Xe Con -
88A-760.15 - Vĩnh Phúc Xe Con -
88A-778.58 - Vĩnh Phúc Xe Con -
88A-782.25 - Vĩnh Phúc Xe Con -
88A-787.36 - Vĩnh Phúc Xe Con -
99A-803.09 - Bắc Ninh Xe Con -
15K-345.83 - Hải Phòng Xe Con -
15K-419.11 - Hải Phòng Xe Con -
15K-421.33 - Hải Phòng Xe Con -
15K-423.98 - Hải Phòng Xe Con -
17A-489.38 - Thái Bình Xe Con -
90A-284.25 - Hà Nam Xe Con -
35A-448.65 - Ninh Bình Xe Con -
35A-452.06 - Ninh Bình Xe Con -
35A-453.06 - Ninh Bình Xe Con -
36K-138.65 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-164.36 - Thanh Hóa Xe Con -