Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 73A-356.18 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 43A-916.85 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-935.09 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-937.25 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 92A-425.56 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 76A-314.36 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 76A-321.59 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 79A-543.09 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 79A-545.25 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 79A-562.25 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 85A-146.26 | - | Ninh Thuận | Xe Con | - |
| 81A-438.16 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 81A-450.56 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 81A-453.09 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 47A-775.08 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 48A-246.29 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 49A-728.18 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-734.96 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-736.26 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-743.59 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-744.58 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 70A-555.81 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 70A-575.36 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 70A-580.36 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 61K-446.95 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-466.58 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-472.29 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-517.16 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 60K-561.35 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-574.83 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |