Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 20A-850.95 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 14A-940.26 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14A-958.26 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 88A-753.36 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-757.25 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-762.09 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-763.15 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-784.58 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-787.09 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 34A-870.85 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-889.94 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-897.28 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 15K-383.25 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 89A-502.33 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-503.06 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-508.83 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-530.59 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 17A-472.06 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 36K-157.26 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-197.58 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-215.85 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-226.18 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 37K-425.18 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-429.38 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 38A-647.09 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 74A-276.58 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 75A-375.06 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 43A-920.77 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 92A-432.38 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 76A-321.15 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |