Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 19A-675.29 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-712.26 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 99A-814.85 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-821.35 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-831.44 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-832.26 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-841.19 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 15K-349.38 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-366.15 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-376.56 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-392.35 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-397.38 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-400.59 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-404.28 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 89A-504.85 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-510.96 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-518.95 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-531.18 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 90A-281.83 | - | Hà Nam | Xe Con | - |
| 73A-357.83 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 77A-345.09 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 78A-214.83 | - | Phú Yên | Xe Con | - |
| 86A-318.56 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 82A-152.83 | - | Kon Tum | Xe Con | - |
| 81A-450.58 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 93A-498.06 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 61K-448.83 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-467.06 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-469.09 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 60K-586.19 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |