Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 60K-614.25 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 63A-320.19 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 68A-356.06 | - | Kiên Giang | Xe Con | - |
| 68A-364.06 | - | Kiên Giang | Xe Con | - |
| 11A-131.85 | - | Cao Bằng | Xe Con | - |
| 21A-211.26 | - | Yên Bái | Xe Con | - |
| 20A-812.06 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-817.83 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-832.96 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 12A-254.56 | - | Lạng Sơn | Xe Con | - |
| 12A-260.29 | - | Lạng Sơn | Xe Con | - |
| 14A-971.58 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14A-972.56 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 98A-818.06 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-840.16 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-853.56 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 19A-687.93 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-714.59 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 88A-751.09 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 99A-807.19 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-811.25 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-827.18 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-840.09 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-848.96 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 15K-344.35 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-346.96 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-362.95 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-363.85 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-377.95 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-380.35 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |