Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 15K-392.85 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-398.59 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-401.29 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-421.18 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 89A-505.35 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-523.16 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-523.29 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 90A-287.00 | - | Hà Nam | Xe Con | - |
| 18A-469.97 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 18A-485.28 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 18A-487.58 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 73A-365.58 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 75A-384.19 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 92A-426.95 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 92A-431.65 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 78A-210.65 | - | Phú Yên | Xe Con | - |
| 79A-543.95 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 79A-545.15 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 79A-558.25 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 86A-314.29 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 93A-495.25 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 93A-497.18 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 70A-555.92 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 70A-584.38 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 61K-463.96 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-480.28 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-490.29 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-493.08 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-502.95 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-504.36 | - | Bình Dương | Xe Con | - |