Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
20A-856.35 - Thái Nguyên Xe Con -
14A-973.35 - Quảng Ninh Xe Con -
98A-820.36 - Bắc Giang Xe Con -
98A-847.58 - Bắc Giang Xe Con -
98A-854.38 - Bắc Giang Xe Con -
19A-699.73 - Phú Thọ Xe Con -
19A-703.19 - Phú Thọ Xe Con -
88A-746.83 - Vĩnh Phúc Xe Con -
88A-749.18 - Vĩnh Phúc Xe Con -
88A-751.83 - Vĩnh Phúc Xe Con -
88A-783.96 - Vĩnh Phúc Xe Con -
99A-817.29 - Bắc Ninh Xe Con -
99A-821.83 - Bắc Ninh Xe Con -
99A-824.56 - Bắc Ninh Xe Con -
34A-866.97 - Hải Dương Xe Con -
34A-870.38 - Hải Dương Xe Con -
15K-360.29 - Hải Phòng Xe Con -
15K-407.58 - Hải Phòng Xe Con -
15K-421.56 - Hải Phòng Xe Con -
89A-498.56 - Hưng Yên Xe Con -
89A-522.29 - Hưng Yên Xe Con -
17A-474.56 - Thái Bình Xe Con -
17A-475.59 - Thái Bình Xe Con -
35A-458.16 - Ninh Bình Xe Con -
36K-145.18 - Thanh Hóa Xe Con -
73A-357.09 - Quảng Bình Xe Con -
74A-272.26 - Quảng Trị Xe Con -
74A-274.16 - Quảng Trị Xe Con -
74A-276.09 - Quảng Trị Xe Con -
75A-374.09 - Thừa Thiên Huế Xe Con -