Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 98A-812.25 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-830.22 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-833.08 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-845.65 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 19A-683.35 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 88A-745.08 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-748.85 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-763.16 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-784.28 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 99A-805.59 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-823.44 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-848.58 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 34A-913.09 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 15K-392.15 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-396.18 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-413.29 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 89A-502.36 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 17A-476.16 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17A-481.98 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 36K-140.18 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-176.65 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-207.83 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-214.83 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-215.95 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-228.26 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 37K-394.29 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-431.16 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 74A-271.65 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 75A-378.16 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 43A-941.18 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |