Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 92A-420.29 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 76A-318.96 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 79A-558.83 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 86A-308.56 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 86A-314.85 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 82A-152.59 | - | Kon Tum | Xe Con | - |
| 81A-429.16 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 81A-436.16 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 81A-451.25 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 48A-243.85 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 49A-737.08 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 93A-492.18 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 93A-492.65 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 93A-497.98 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 93A-500.18 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 70A-555.80 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 61K-472.15 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 60K-544.38 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-566.95 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-569.28 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-575.35 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 72A-806.35 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-818.65 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-829.09 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-830.19 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 51L-660.25 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-680.09 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-744.28 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-771.18 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 71A-206.59 | - | Bến Tre | Xe Con | - |