Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 49A-709.36 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-721.97 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-725.06 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-743.08 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 70A-576.11 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 51L-626.29 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-630.06 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-817.38 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 98A-799.70 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-834.29 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 88A-751.97 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-770.29 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-782.95 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-786.26 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 89A-499.26 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-503.85 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-524.59 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 73A-365.26 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 92A-425.65 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 76A-314.06 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 76A-320.28 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 77A-343.83 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 77A-345.62 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 77A-349.58 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 78A-210.98 | - | Phú Yên | Xe Con | - |
| 79A-543.58 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 79A-544.16 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 79A-545.00 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 79A-548.25 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 79A-552.29 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |