Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 30L-890.15 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30L-904.15 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 88A-761.19 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-787.25 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 15K-350.65 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-354.96 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 17A-471.18 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 36K-139.56 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-184.96 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-194.15 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-223.29 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 43A-923.09 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-929.06 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-933.65 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-941.59 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 92A-424.58 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 92A-431.15 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 93A-490.29 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 93A-493.00 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 60K-565.83 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-571.65 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-617.83 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 51L-704.65 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-713.85 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-722.96 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-847.19 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-869.56 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 64A-198.28 | - | Vĩnh Long | Xe Con | - |
| 66A-300.96 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 65A-501.08 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |