Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 12A-256.36 | - | Lạng Sơn | Xe Con | - |
| 14A-943.26 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 98A-817.98 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-826.06 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-833.09 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-843.58 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 19A-675.35 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-678.46 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 88A-743.38 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 99A-844.83 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-851.00 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 89A-497.65 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-504.29 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-508.18 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-513.26 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-522.28 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 17A-475.15 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17A-483.98 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17A-488.64 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17A-489.26 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17A-492.28 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 35A-460.85 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 36K-171.19 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-204.85 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-217.85 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 37K-443.65 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-464.96 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 38A-674.98 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 75A-372.96 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 75A-379.38 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |