Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 37K-406.58 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-408.36 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-458.08 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-467.98 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-478.59 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 75A-380.26 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 43A-901.96 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-932.26 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-934.16 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 92A-421.56 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 78A-208.58 | - | Phú Yên | Xe Con | - |
| 79A-544.19 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 79A-551.96 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 79A-566.06 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 47A-789.14 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 93A-494.77 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 93A-504.65 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 60K-567.28 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-581.65 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-603.11 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-604.58 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 72A-809.16 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-814.06 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-814.59 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-830.65 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 51L-643.18 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-644.83 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-700.29 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-725.56 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-728.38 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |