Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
14A-987.06 - Quảng Ninh Xe Con -
98A-853.59 - Bắc Giang Xe Con -
19A-701.35 - Phú Thọ Xe Con -
19A-701.83 - Phú Thọ Xe Con -
19A-708.56 - Phú Thọ Xe Con -
88A-747.16 - Vĩnh Phúc Xe Con -
34A-864.25 - Hải Dương Xe Con -
34A-886.31 - Hải Dương Xe Con -
34A-899.35 - Hải Dương Xe Con -
15K-357.83 - Hải Phòng Xe Con -
15K-415.35 - Hải Phòng Xe Con -
89A-514.28 - Hưng Yên Xe Con -
89A-514.77 - Hưng Yên Xe Con -
17A-486.09 - Thái Bình Xe Con -
18A-471.16 - Nam Định Xe Con -
18A-475.36 - Nam Định Xe Con -
18A-477.36 - Nam Định Xe Con -
36K-176.35 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-191.09 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-196.56 - Thanh Hóa Xe Con -
37K-390.28 - Nghệ An Xe Con -
37K-401.65 - Nghệ An Xe Con -
37K-414.36 - Nghệ An Xe Con -
37K-435.19 - Nghệ An Xe Con -
37K-457.08 - Nghệ An Xe Con -
37K-464.16 - Nghệ An Xe Con -
37K-474.95 - Nghệ An Xe Con -
73A-360.35 - Quảng Bình Xe Con -
73A-366.29 - Quảng Bình Xe Con -
74A-268.35 - Quảng Trị Xe Con -