Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 74A-273.55 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 75A-379.98 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 77A-349.26 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 79A-544.56 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 79A-546.29 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 79A-552.26 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 85A-145.85 | - | Ninh Thuận | Xe Con | - |
| 86A-313.18 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 82A-153.19 | - | Kon Tum | Xe Con | - |
| 47A-801.55 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47A-802.83 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47A-806.36 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 49A-710.65 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-718.59 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-722.36 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-723.16 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-741.36 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 70A-575.95 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 61K-478.90 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-515.09 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 60K-579.83 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-594.36 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-603.19 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 72A-810.59 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-830.58 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 51L-627.16 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-688.17 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-688.70 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 62A-450.65 | - | Long An | Xe Con | - |
| 71A-209.28 | - | Bến Tre | Xe Con | - |