Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 67A-319.64 | - | An Giang | Xe Con | - |
| 68A-353.09 | - | Kiên Giang | Xe Con | - |
| 68A-354.96 | - | Kiên Giang | Xe Con | - |
| 65A-503.00 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 95A-132.08 | - | Hậu Giang | Xe Con | - |
| 30L-649.98 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30L-742.65 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30L-789.49 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 23A-162.95 | - | Hà Giang | Xe Con | - |
| 27A-124.26 | - | Điện Biên | Xe Con | - |
| 21A-213.98 | - | Yên Bái | Xe Con | - |
| 20A-819.09 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-821.85 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 12A-253.36 | - | Lạng Sơn | Xe Con | - |
| 14A-971.26 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 98A-806.85 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 19A-707.18 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 88A-747.95 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-772.15 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-772.38 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 99A-803.38 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-809.95 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 34A-891.95 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-901.16 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 15K-375.00 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-378.09 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-385.25 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-408.25 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-416.35 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 17A-471.59 | - | Thái Bình | Xe Con | - |