Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
14A-974.28 - Quảng Ninh Xe Con -
98A-804.28 - Bắc Giang Xe Con -
19A-680.06 - Phú Thọ Xe Con -
19A-715.38 - Phú Thọ Xe Con -
88A-767.84 - Vĩnh Phúc Xe Con -
34A-870.15 - Hải Dương Xe Con -
34A-886.27 - Hải Dương Xe Con -
34A-912.25 - Hải Dương Xe Con -
15K-346.77 - Hải Phòng Xe Con -
15K-378.59 - Hải Phòng Xe Con -
15K-401.19 - Hải Phòng Xe Con -
15K-413.16 - Hải Phòng Xe Con -
17A-474.06 - Thái Bình Xe Con -
17A-474.19 - Thái Bình Xe Con -
17A-474.83 - Thái Bình Xe Con -
17A-476.98 - Thái Bình Xe Con -
17A-491.35 - Thái Bình Xe Con -
90A-287.36 - Hà Nam Xe Con -
35A-445.28 - Ninh Bình Xe Con -
35A-456.25 - Ninh Bình Xe Con -
36K-181.06 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-186.62 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-202.29 - Thanh Hóa Xe Con -
37K-387.15 - Nghệ An Xe Con -
37K-440.06 - Nghệ An Xe Con -
37K-449.18 - Nghệ An Xe Con -
37K-457.85 - Nghệ An Xe Con -
37K-465.95 - Nghệ An Xe Con -
37K-472.18 - Nghệ An Xe Con -
37K-481.59 - Nghệ An Xe Con -