Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 20A-836.06 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-845.15 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 14A-954.28 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14A-961.65 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14A-986.26 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 98A-816.06 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 19A-707.95 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-714.25 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 88A-744.25 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-744.96 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 99A-810.96 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-823.09 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-835.96 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 34A-856.83 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-867.83 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-880.58 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-894.77 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-900.58 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 15K-423.58 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 17A-469.35 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17A-485.29 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 18A-469.95 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 37K-391.15 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-423.25 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-424.65 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-452.33 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-454.33 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-479.25 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 38A-645.36 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38A-674.19 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |