Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
99A-822.09 - Bắc Ninh Xe Con -
34A-861.09 - Hải Dương Xe Con -
34A-905.33 - Hải Dương Xe Con -
15K-354.00 - Hải Phòng Xe Con -
89A-530.15 - Hưng Yên Xe Con -
17A-484.26 - Thái Bình Xe Con -
17A-490.38 - Thái Bình Xe Con -
35A-458.38 - Ninh Bình Xe Con -
35A-459.08 - Ninh Bình Xe Con -
36K-175.09 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-195.58 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-198.30 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-199.23 - Thanh Hóa Xe Con -
37K-414.58 - Nghệ An Xe Con -
37K-440.16 - Nghệ An Xe Con -
37K-450.19 - Nghệ An Xe Con -
37K-453.59 - Nghệ An Xe Con -
37K-458.35 - Nghệ An Xe Con -
37K-460.22 - Nghệ An Xe Con -
37K-473.18 - Nghệ An Xe Con -
37K-476.25 - Nghệ An Xe Con -
43A-906.96 - Đà Nẵng Xe Con -
47A-762.65 - Đắk Lắk Xe Con -
47A-786.00 - Đắk Lắk Xe Con -
47A-802.19 - Đắk Lắk Xe Con -
48A-245.25 - Đắk Nông Xe Con -
49A-729.97 - Lâm Đồng Xe Con -
49A-739.65 - Lâm Đồng Xe Con -
49A-742.98 - Lâm Đồng Xe Con -
49A-743.96 - Lâm Đồng Xe Con -