Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 82A-151.56 | - | Kon Tum | Xe Con | - |
| 82A-158.25 | - | Kon Tum | Xe Con | - |
| 81A-441.56 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 81A-449.08 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 49A-710.06 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-729.65 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-734.29 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-744.38 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 61K-452.08 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-460.85 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-466.36 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-469.97 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-470.16 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-484.59 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-493.36 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-504.98 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 72A-826.25 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-834.18 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 62A-459.36 | - | Long An | Xe Con | - |
| 68A-357.16 | - | Kiên Giang | Xe Con | - |
| 68A-361.65 | - | Kiên Giang | Xe Con | - |
| 94A-109.35 | - | Bạc Liêu | Xe Con | - |
| 30L-848.83 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 23A-160.29 | - | Hà Giang | Xe Con | - |
| 11A-130.98 | - | Cao Bằng | Xe Con | - |
| 22A-262.35 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 24A-309.97 | - | Lào Cai | Xe Con | - |
| 26A-231.85 | - | Sơn La | Xe Con | - |
| 12A-253.77 | - | Lạng Sơn | Xe Con | - |
| 14A-978.15 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |