Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 14A-981.65 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 98A-802.15 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 19A-677.36 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-677.38 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 88A-766.29 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 99A-835.65 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 34A-857.09 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-866.02 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-871.29 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-875.65 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-879.59 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-888.31 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-901.06 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 15K-399.28 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-424.56 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 89A-507.83 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-513.83 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 17A-481.77 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 36K-141.29 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-176.58 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-197.07 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-204.08 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-212.96 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 37K-412.09 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-413.65 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-463.58 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-476.78 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 38A-649.11 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 75A-375.65 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 75A-377.19 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |