Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 71A-209.06 | - | Bến Tre | Xe Con | - |
| 64A-197.40 | - | Vĩnh Long | Xe Con | - |
| 68A-364.29 | - | Kiên Giang | Xe Con | - |
| 65A-504.09 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 95A-131.18 | - | Hậu Giang | Xe Con | - |
| 69A-165.18 | - | Cà Mau | Xe Con | - |
| 30M-014.85 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-019.08 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-020.98 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30L-781.29 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 27A-126.95 | - | Điện Biên | Xe Con | - |
| 20A-846.38 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-848.08 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-857.09 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-857.56 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 14A-936.09 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14A-945.98 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14A-963.83 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14A-971.16 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14A-973.58 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14A-974.06 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 98A-807.98 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-821.95 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 19A-675.09 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-677.28 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-701.38 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 88A-756.95 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 99A-830.08 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 17A-477.26 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 90A-274.16 | - | Hà Nam | Xe Con | - |