Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 20A-844.58 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-846.59 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 98A-803.29 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-819.64 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-839.19 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-840.83 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-857.09 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 88A-758.38 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-770.38 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 99A-805.18 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-838.19 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-839.09 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-848.06 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 34A-862.28 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-908.16 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-914.08 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-915.09 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-917.29 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 15K-342.08 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-395.35 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-410.16 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 89A-527.85 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 17A-472.35 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 35A-457.36 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 36K-179.28 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 37K-407.26 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-462.95 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 38A-670.26 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38A-673.16 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38A-674.08 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |