Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
30M-027.65 - Hà Nội Xe Con -
30L-674.96 - Hà Nội Xe Con -
30L-872.16 - Hà Nội Xe Con -
30L-996.75 - Hà Nội Xe Con -
24A-307.26 - Lào Cai Xe Con -
26A-224.18 - Sơn La Xe Con -
26A-227.09 - Sơn La Xe Con -
21A-212.98 - Yên Bái Xe Con -
14A-933.08 - Quảng Ninh Xe Con -
14A-937.28 - Quảng Ninh Xe Con -
14A-939.97 - Quảng Ninh Xe Con -
14A-973.98 - Quảng Ninh Xe Con -
98A-838.85 - Bắc Giang Xe Con -
19A-686.29 - Phú Thọ Xe Con -
19A-696.44 - Phú Thọ Xe Con -
19A-712.25 - Phú Thọ Xe Con -
99A-804.06 - Bắc Ninh Xe Con -
99A-840.28 - Bắc Ninh Xe Con -
99A-847.65 - Bắc Ninh Xe Con -
34A-893.15 - Hải Dương Xe Con -
15K-341.16 - Hải Phòng Xe Con -
15K-351.18 - Hải Phòng Xe Con -
15K-376.28 - Hải Phòng Xe Con -
15K-376.35 - Hải Phòng Xe Con -
15K-380.98 - Hải Phòng Xe Con -
15K-388.67 - Hải Phòng Xe Con -
15K-407.85 - Hải Phòng Xe Con -
15K-408.85 - Hải Phòng Xe Con -
15K-410.09 - Hải Phòng Xe Con -
15K-414.25 - Hải Phòng Xe Con -