Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 20A-846.09 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 12A-257.06 | - | Lạng Sơn | Xe Con | - |
| 19A-672.98 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-673.26 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-693.29 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-696.06 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-696.78 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 88A-743.65 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-756.16 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 99A-840.44 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-842.38 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-847.36 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 34A-863.26 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-887.95 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-904.83 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 15K-394.83 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-405.95 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 89A-517.59 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-526.15 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 90A-284.98 | - | Hà Nam | Xe Con | - |
| 18A-472.36 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 18A-475.29 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 18A-480.18 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 18A-489.77 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 35A-445.85 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 35A-457.59 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 36K-141.19 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-171.29 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-171.38 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-179.65 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |