Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
18A-481.28 - Nam Định Xe Con -
18A-489.25 - Nam Định Xe Con -
36K-199.64 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-211.58 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-212.77 - Thanh Hóa Xe Con -
37K-410.08 - Nghệ An Xe Con -
37K-415.85 - Nghệ An Xe Con -
37K-418.08 - Nghệ An Xe Con -
37K-420.15 - Nghệ An Xe Con -
74A-270.38 - Quảng Trị Xe Con -
74A-277.28 - Quảng Trị Xe Con -
75A-381.06 - Thừa Thiên Huế Xe Con -
43A-925.65 - Đà Nẵng Xe Con -
92A-420.35 - Quảng Nam Xe Con -
92A-427.36 - Quảng Nam Xe Con -
78A-213.06 - Phú Yên Xe Con -
79A-553.96 - Khánh Hòa Xe Con -
79A-556.15 - Khánh Hòa Xe Con -
85A-142.25 - Ninh Thuận Xe Con -
86A-315.65 - Bình Thuận Xe Con -
47A-761.06 - Đắk Lắk Xe Con -
47A-783.15 - Đắk Lắk Xe Con -
47A-802.15 - Đắk Lắk Xe Con -
49A-729.35 - Lâm Đồng Xe Con -
49A-737.98 - Lâm Đồng Xe Con -
70A-561.09 - Tây Ninh Xe Con -
61K-442.26 - Bình Dương Xe Con -
60K-587.00 - Đồng Nai Xe Con -
60K-588.98 - Đồng Nai Xe Con -
60K-592.06 - Đồng Nai Xe Con -