Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 22A-266.15 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 24A-309.08 | - | Lào Cai | Xe Con | - |
| 21A-213.36 | - | Yên Bái | Xe Con | - |
| 28A-252.98 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 14A-943.83 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14A-968.81 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14A-970.83 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 98A-811.09 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-818.65 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-854.09 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 19A-682.44 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-701.26 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-703.35 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-707.38 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 88A-761.09 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 34A-914.83 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 15K-381.09 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 89A-525.98 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 17A-475.16 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 18A-486.26 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 36K-160.65 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-198.03 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-201.65 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-206.09 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-219.59 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 38A-678.07 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 75A-375.09 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 92A-428.06 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 81A-438.98 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 49A-719.06 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |