Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 14A-933.29 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 98A-817.85 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 19A-713.15 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 88A-750.15 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-755.83 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-760.26 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 99A-802.36 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 15K-370.58 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-375.06 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-375.19 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-376.65 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-382.08 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-382.26 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-387.36 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-421.25 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 89A-506.16 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 17A-472.19 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17A-490.58 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 18A-476.78 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 18A-484.08 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 18A-487.83 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 35A-446.09 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 35A-450.16 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 36K-213.98 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 37K-412.18 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-425.15 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-433.96 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 38A-653.85 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 75A-372.29 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 75A-376.96 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |