Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 75A-378.95 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 43A-933.26 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 78A-207.36 | - | Phú Yên | Xe Con | - |
| 47A-771.16 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 70A-558.95 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 70A-568.82 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 61K-449.08 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-450.38 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-480.15 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-499.60 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-511.83 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 60K-604.09 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 72A-814.16 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-827.18 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-837.15 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 51L-721.16 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-784.36 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 65A-496.36 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 65A-502.15 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 83A-190.29 | - | Sóc Trăng | Xe Con | - |
| 30L-643.83 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 23A-161.55 | - | Hà Giang | Xe Con | - |
| 25A-083.09 | - | Lai Châu | Xe Con | - |
| 26A-229.85 | - | Sơn La | Xe Con | - |
| 26A-233.56 | - | Sơn La | Xe Con | - |
| 14A-930.56 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14A-931.96 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14A-937.06 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14A-943.95 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14A-945.95 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |