Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 98A-842.59 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 88A-745.96 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-752.35 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-778.97 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 99A-844.95 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 15K-353.95 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 89A-507.85 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-530.85 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 90A-280.06 | - | Hà Nam | Xe Con | - |
| 36K-144.09 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 38A-654.29 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38A-670.95 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 43A-908.25 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 81A-432.15 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 47A-799.94 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47A-801.25 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 48A-245.38 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 48A-245.59 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 49A-735.08 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 93A-492.06 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 93A-494.96 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 93A-501.26 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 70A-555.95 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 70A-580.16 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 61K-453.28 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-475.59 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-517.65 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 60K-552.38 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-603.29 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-614.36 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |