Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 24A-311.97 | - | Lào Cai | Xe Con | - |
| 26A-229.83 | - | Sơn La | Xe Con | - |
| 28A-250.15 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 20A-814.65 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-822.65 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-840.22 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-841.08 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-849.59 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 12A-260.58 | - | Lạng Sơn | Xe Con | - |
| 99A-810.26 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-835.29 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 34A-858.77 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-905.56 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 15K-361.26 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-386.00 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 17A-481.16 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 36K-154.83 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-164.18 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-198.76 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 37K-395.28 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-466.16 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-470.19 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 38A-670.98 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 73A-362.15 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 75A-375.16 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 43A-899.06 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-913.35 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 79A-544.26 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 79A-567.16 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 81A-426.08 | - | Gia Lai | Xe Con | - |