Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 30L-920.65 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30L-930.16 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30L-996.57 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 11A-133.19 | - | Cao Bằng | Xe Con | - |
| 25A-084.16 | - | Lai Châu | Xe Con | - |
| 28A-258.26 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 14A-961.85 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 88A-764.95 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-773.65 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-780.95 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 99A-801.29 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 15K-342.06 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-364.35 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-371.83 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 89A-512.85 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 17A-471.98 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 90A-275.19 | - | Hà Nam | Xe Con | - |
| 18A-480.65 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 36K-145.59 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-149.16 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-152.59 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-160.85 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-175.98 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-200.36 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 37K-454.18 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 74A-268.16 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 75A-381.15 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 75A-381.95 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 75A-382.25 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 75A-385.29 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |