Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 89A-497.83 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 17A-479.29 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17A-480.06 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 36K-181.65 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-194.65 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-197.09 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 38A-667.19 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38A-667.83 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38A-669.94 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 75A-373.29 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 43A-900.35 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-935.95 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-937.98 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 76A-314.59 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 79A-550.96 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 86A-310.38 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 86A-311.26 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 86A-316.18 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 86A-319.65 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 82A-151.83 | - | Kon Tum | Xe Con | - |
| 61K-448.98 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-450.65 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-458.25 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-484.56 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-492.26 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-496.16 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-508.26 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-511.58 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-517.58 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-517.85 | - | Bình Dương | Xe Con | - |